gia công hoàn tất vải chống co

Các Phương Pháp Gia Công Hoàn Tất Vải Chống Co Phổ Biến

Gia công hoàn tất vải chống co là bước quan trọng cuối cùng trong chuỗi sản xuất dệt may, quyết định độ ổn định kích thước của trang phục sau khi đến tay người tiêu dùng. Một quy trình hoàn tất chuẩn xác sẽ giúp loại bỏ nỗi lo quần áo bị ngắn lại hoặc biến dạng sau khi giặt.

máy gia công hoàn tất vải chống co
Các Phương Pháp Gia Công Hoàn Tất Vải Chống Co Phổ Biến 4

1. Phương Pháp Cơ Lý: Kỹ Thuật Sanforizing (Co Cưỡng Bức)

Sanforizing được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong gia công hoàn tất vải chống co cho các loại vải dệt thoi (Woven) từ sợi bông (Cotton). Đây là quy trình co cơ học cưỡng bức bằng cách sử dụng hơi nước và áp lực để ép các sợi vải co lại về trạng thái thư giãn nhất trước khi được cắt may.

Nguyên lý của Sanforizing là làm cho vải co lại theo chiều dọc bằng cách ép nó vào một tấm cao su đàn hồi đang bị kéo căng, sau đó thả cho tấm cao su co lại. Quá trình này buộc các sợi dọc phải “uốn lượn” quanh các sợi ngang, giúp vải đạt đến độ ổn định kích thước tuyệt vời mà không cần sử dụng hóa chất độc hại.

1.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Máy Sanfor

Vải được đưa qua một hệ thống trục lăn, nơi nó được phun hơi nước để làm mềm sợi và giảm ma sát giữa các phân tử cellulose. Trong quy trình gia công hoàn tất vải chống co này, nhiệt độ và độ ẩm đóng vai trò quyết định để giúp sợi vải trở nên dẻo dai hơn trước khi bước vào giai đoạn ép co.

1.1.1. Vai trò của tấm băng cao su (Rubber Belt)

Tấm băng cao su dày là linh hồn của máy Sanfor. Khi đi qua trục uốn, bề mặt ngoài của tấm cao su bị kéo giãn, và khi nó trở lại trạng thái phẳng, bề mặt này sẽ co lại, kéo theo lớp vải đang bám chặt trên đó. Đây là cách gia công hoàn tất vải chống co hiệu quả nhất để “trả nợ” độ giãn mà vải đã phải chịu trong suốt quá trình dệt nhuộm.

Hơn nữa, độ dày và độ đàn hồi của tấm băng cao su được tính toán kỹ lưỡng để phù hợp với từng định lượng vải. Việc bảo trì bề mặt cao su luôn mịn màng là yếu tố then chốt để đảm bảo lực kéo được phân bổ đều, tránh tình trạng vải bị co không đồng nhất hoặc xuất hiện các vết hằn cơ học trên bề mặt sản phẩm hoàn thiện.

1.1.2. Kiểm soát áp suất và tốc độ vận hành

Áp lực giữa trục ép và tấm cao su cần được điều chỉnh chính xác dựa trên độ dày của vải. Tốc độ vận hành quá nhanh sẽ khiến vải không kịp định hình, trong khi áp suất quá lớn có thể làm dập nát cấu trúc sợi. Sự cân bằng này là bí quyết giúp vải Sanforized luôn có bề mặt phẳng mịn và giữ form dáng cực tốt.

Các kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm thường phải theo dõi liên tục biểu đồ nhiệt và áp suất trong suốt mẻ giặt. Việc điều chỉnh tốc độ máy tương ứng với độ ẩm tồn dư trong vải giúp tối ưu hóa quá trình co rút, đảm bảo vải không bị “sốc nhiệt” và duy trì được độ bền kéo đứt tự nhiên của xơ sợi cotton.

1.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Sanforizing

Sản phẩm sau khi qua gia công hoàn tất vải chống co bằng kỹ thuật Sanforizing thường có độ co rút dưới 1%, một con số lý tưởng cho các đơn hàng xuất khẩu cao cấp. Phương pháp này cũng giúp mặt vải trở nên đanh chắc hơn, cải thiện cảm giác tay (hand-feel) và độ bền cơ lý của sản phẩm.

1.2.1. Không sử dụng hóa chất gây kích ứng

Vì đây hoàn toàn là tác động vật lý, vải Sanforized tuyệt đối an toàn cho làn da, đặc biệt là da trẻ em. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được các chứng chỉ môi trường quốc tế và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững, thân thiện với người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, việc loại bỏ hóa chất cũng giúp giảm thiểu đáng kể chi phí xử lý nước thải cho nhà máy dệt. Quy trình “sạch” này không chỉ bảo vệ sức khỏe công nhân vận hành mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của các thị trường khó tính như Châu Âu và Nhật Bản về dư lượng tạp chất trên vải.

1.2.2. Tính ổn định vĩnh viễn

Khác với việc giặt thông thường, độ co rút đạt được qua Sanforizing là vĩnh viễn. Ngay cả sau nhiều lần giặt tại nhà, kích thước của trang phục vẫn được duy trì ổn định, giúp khách hàng luôn cảm thấy vừa vặn và hài lòng với sản phẩm của bạn.

Sự ổn định này còn giúp các nhà may công nghiệp tự tin hơn trong việc nhảy size rập (grading). Khi vải không còn biến động về kích thước, các thông số về vòng cổ, vòng nách hay chiều dài ống quần sẽ luôn khớp với bảng size chuẩn, hạn chế tối đa các khiếu nại về chất lượng sau bán hàng.

2. Phương Pháp Hóa Học: Sử Dụng Nhựa (Resin Finishing)

Đối với các loại vải khó kiểm soát bằng cơ học như vải dệt kim hoặc vải pha, gia công hoàn tất vải chống co bằng nhựa (Resin) là một giải pháp hữu hiệu. Các hợp chất resin (thường là dẫn xuất của urea-formaldehyde) sẽ xâm nhập vào bên trong sợi vải và tạo ra các liên kết chéo (cross-linking) giữa các phân tử cellulose.

Các liên kết chéo này hoạt động như những “chiếc ghim” siêu nhỏ, khóa chặt vị trí của các phân tử sợi, ngăn không cho chúng xê dịch hoặc co ngắn lại khi gặp nước. Đây là kỹ thuật mang lại khả năng chống nhăn và chống co đồng thời cho sản phẩm.

2.1. Quy Trình Pad-Dry-Cure Trong Hoàn Tất Resin

Vải được nhúng qua bể chứa dung dịch resin (Padding), sau đó được sấy khô (Drying) và cuối cùng là nướng ở nhiệt độ cao (Curing). Nhiệt độ nướng thường dao động từ 150-170 độ C để kích hoạt phản ứng hóa học tạo liên kết chéo bên trong lõi sợi.

2.1.1. Kiểm soát nồng độ Resin phù hợp

Việc gia công hoàn tất vải chống co bằng resin cần sự tinh tế trong liều lượng. Nếu dùng quá ít, hiệu quả chống co sẽ không đạt; nhưng nếu dùng quá nhiều, vải sẽ trở nên thô cứng, giòn và dễ bị giảm sức bền kéo đứt (tensile strength).

Đặc biệt, nồng độ nhựa cần được hiệu chỉnh theo độ thấm hút của vải (pickup percentage). Một công thức pha chế chuẩn phải bao gồm các chất làm mềm bổ trợ để bù đắp cho độ cứng do nhựa gây ra, giúp sản phẩm cuối cùng vừa ổn định kích thước vừa duy trì được sự êm ái khi tiếp xúc với da.

2.1.2. Tầm quan trọng của chất xúc tác (Catalysts)

Chất xúc tác giúp phản ứng liên kết chéo diễn ra nhanh hơn và ở nhiệt độ thấp hơn. Lựa chọn chất xúc tác phù hợp giúp bảo vệ màu sắc của vải không bị biến đổi dưới tác động của nhiệt độ cao trong lò sấy định hình, đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm sau khi hoàn tất.

Việc sử dụng các muối magie hoặc kẽm clorua làm chất xúc tác đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về độ pH của dịch hoàn tất. Nếu độ pH không ổn định, phản ứng tạo liên kết chéo sẽ diễn ra không hoàn toàn, dẫn đến việc vải bị co rút cục bộ sau khi khách hàng sử dụng hoặc xuất hiện các mùi lạ không mong muốn.

2.2. Hoàn Tất Chống Co Cho Vải Viscose Và Rayon

Vải Viscose vốn nổi tiếng là loại vải cực kỳ khó chiều vì độ co rút có thể lên tới 15-20%. Gia công hoàn tất vải chống co bằng hóa chất là giải pháp duy nhất để biến loại vải mềm rủ này trở nên ổn định và có thể sử dụng rộng rãi trong may mặc công nghiệp.

2.2.1. Cải thiện độ bền ướt (Wet strength)

Sợi Viscose thường yếu đi rất nhiều khi bị ướt. Quy trình Resin giúp củng cố cấu trúc phân tử, giúp sợi vải dai hơn khi gặp nước và không bị biến dạng chảy xệ – một nhược điểm cố hữu của dòng vải này nếu không được xử lý hoàn tất đúng cách.

Nhờ vào các liên kết chéo bền vững, các mạch polymer trong sợi viscose không bị trượt lên nhau khi hấp thụ nước. Điều này giúp sản phẩm giữ được trọng lượng và độ rủ nguyên bản, tránh tình trạng quần áo bị dài ra hoặc biến dạng sau khi phơi phóng, nâng cao tuổi thọ sử dụng đáng kể.

2.2.2. Tạo hiệu ứng “Dễ chăm sóc” (Easy Care)

Bên cạnh việc chống co, gia công hoàn tất vải chống co bằng hóa chất còn giúp vải ít bị nhăn sau khi giặt. Điều này giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian ủi đồ, tăng giá trị sử dụng cho các trang phục công sở hay váy đầm thời trang.

Tính năng “Wash and Wear” được hình thành từ lớp nhựa bao phủ mỏng, giúp các nếp gấp không mong muốn khó hình thành hơn. Đây là lợi thế cạnh tranh cực lớn cho các thương hiệu thời trang nam giới, nơi sự chỉn chu và phẳng phiu của chiếc sơ mi luôn được ưu tiên hàng đầu.

3. Phương Pháp Định Hình Nhiệt (Heat Setting) Cho Vải Tổng Hợp

quy trình gia công hoàn tất vải chống co
Các Phương Pháp Gia Công Hoàn Tất Vải Chống Co Phổ Biến 5

Đối với các loại vải chứa sợi tổng hợp như Polyester, Nylon hay Spandex, phương pháp gia công hoàn tất vải chống co hiệu quả nhất là định hình nhiệt trên máy Stenter. Sợi tổng hợp là sợi nhiệt dẻo, có khả năng “ghi nhớ” hình dáng khi được nung nóng đến một nhiệt độ nhất định (thường là 180-200 độ C).

Trong máy Stenter, vải được kéo căng theo cả chiều dọc và chiều ngang bởi hệ thống xích kẹp, sau đó đi qua các buồng sấy nhiệt độ cao. Quá trình này làm sắp xếp lại các mạch polymer bên trong sợi, giúp vải giữ vững kích thước ban đầu ngay cả khi gặp nhiệt độ cao trong quy trình giặt sấy sau này.

3.1. Quy Trình Vận Hành Trên Máy Stenter

Máy Stenter là thiết bị đa năng nhất trong gia công hoàn tất vải chống co. Kỹ thuật viên có thể điều chỉnh độ rộng của vải, tỷ lệ nạp dư (overfeed) để bù đắp cho độ co mong muốn. Việc kiểm soát thời gian vải lưu lại trong buồng nhiệt (dwell time) là yếu tố sống còn để đảm bảo vải được định hình hoàn toàn.

3.1.1. Kỹ thuật nạp dư (Overfeed) để chống co dọc

Bằng cách nạp vải vào máy Stenter với tốc độ nhanh hơn tốc độ của xích kẹp, chúng ta tạo ra các gợn sóng nhỏ li ti trên vải. Khi gặp nhiệt độ cao, các gợn sóng này sẽ co lại và định hình ổn định, giúp gia công hoàn tất vải chống co theo chiều dọc đạt hiệu quả tối ưu nhất.

Tỷ lệ nạp dư thường dao động từ 2% đến 10% tùy thuộc vào độ giãn của từng loại vải. Việc tính toán chính xác tỷ lệ này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa kỹ thuật dệt và hoàn tất, nhằm triệt tiêu hoàn toàn các lực căng tích lũy, giúp sản phẩm cuối cùng không bị ngắn lại sau khi qua máy sấy.

3.1.2. Kiểm soát luồng khí nóng trong buồng sấy

Luồng khí nóng phải được thổi đều từ cả hai phía trên và dưới mặt vải để đảm bảo sự đồng nhất về nhiệt. Nếu nhiệt độ không đều, vải sẽ bị hiện tượng biên sóng (wavy selvedge) hoặc co rút không đồng nhất giữa tâm và biên vải.

Ngoài ra, hệ thống tuần hoàn khí nóng cần được lọc sạch thường xuyên để tránh bụi bẩn hoặc dầu máy bám vào vải gây loang màu. Việc duy trì một môi trường nhiệt độ ổn định trong suốt chiều dài buồng sấy là điều kiện tiên quyết để vải có độ đàn hồi đồng đều trên toàn bộ bề mặt.

3.2. Định Hình Nhiệt Cho Vải Denim Knit Co Giãn

Vải Denim Knit thường chứa tỷ lệ Spandex cao để tạo sự thoải mái. Gia công hoàn tất vải chống co cho dòng hàng này đòi hỏi nhiệt độ định hình thấp hơn (khoảng 170 độ C) để không làm “chết” sợi thun, đồng thời vẫn đảm bảo vải không bị vặn sườn sau khi wash.

3.2.1. Ổn định cấu trúc vòng đan (Loops)

Nhiệt độ giúp các vòng đan “đứng form” và không bị xê dịch. Đây là bước đệm quan trọng giúp các quy trình giặt enzyme hay mài đá sau này diễn ra mà không làm hỏng form dáng trang phục, giữ cho sản phẩm luôn chuẩn size.

Trong vải dệt kim, các vòng sợi luôn có xu hướng tự cân bằng. Định hình nhiệt ở giai đoạn gia công hoàn tất vải chống co giúp khóa các vòng sợi này ở trạng thái lý tưởng nhất, hạn chế việc vải bị chảy nhão sau khi người dùng vận động mạnh, duy trì vẻ ngoài năng động cho đồ thể thao và dệt kim thời trang.

3.2.2. Ngăn ngừa hiện tượng vặn sườn (Spirality)

Việc kéo căng và định hình nhiệt giúp triệt tiêu các lực xoắn tồn dư trong sợi dệt kim. Đây là cách gia công hoàn tất vải chống co giúp đường sườn quần luôn thẳng tắp, một tiêu chuẩn bắt buộc cho các sản phẩm may mặc xuất khẩu chất lượng cao.

Hiện tượng vặn sườn thường xảy ra do hướng xoắn của sợi (S-twist hoặc Z-twist). Bằng cách áp dụng lực kéo đối nghịch và giữ nhiệt trên máy Stenter, chúng ta có thể điều chỉnh góc lệch của vải về mức 0 độ, đảm bảo các chi tiết rập đối xứng hoàn hảo và không bị xô lệch sau khi giặt đại trà.

4. Các Giải Pháp Gia Công Hoàn Tất Vải Chống Co Thế Hệ Mới

Với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp gia công hoàn tất vải chống co ngày nay đang hướng tới sự bền vững và tiết kiệm năng lượng. Các công nghệ như xử lý bằng Plasma, Ozone hay enzyme thế hệ mới đang dần thay thế các hóa chất truyền thống.

Tại VieTextile, chúng tôi luôn cập nhật những xu hướng mới nhất để tư vấn cho đối tác những giải pháp không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất lâu dài.

4.1. Công Nghệ Xử Lý Bằng Plasma Lạnh

Plasma lạnh tác động lên bề mặt sợi vải ở cấp độ nguyên tử, làm thay đổi cấu trúc bề mặt để tăng khả năng bám dính và giảm sự xê dịch của sợi. Gia công hoàn tất vải chống co bằng Plasma giúp vải ổn định mà không cần dùng đến lượng nước và nhiệt độ khổng lồ như các phương pháp cũ.

4.1.1. Tăng khả năng thấm hút hóa chất hoàn tất

Bề mặt vải sau khi xử lý Plasma trở nên “ưa nước” hơn, giúp các chất chống co xâm nhập sâu và đều hơn vào lõi sợi. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của các bước gia công hoàn tất vải chống co tiếp theo, giảm lượng hóa chất cần sử dụng.

Khi khả năng thấm hút tăng lên, thời gian ngâm tẩm hóa chất sẽ rút ngắn, từ đó tăng năng suất dây chuyền rõ rệt. Đồng thời, sự phân bổ hóa chất đều đặn giúp triệt tiêu các lỗi đốm trắng hoặc loang màu thường gặp trong các quy trình nhuộm và hoàn tất kết hợp.

4.1.2. Giải pháp cho vải len (Wool) không co

Sợi len thường bị co rút do hiện tượng “tạo vảy” khi giặt. Xử lý Plasma giúp làm mòn nhẹ các lớp vảy này, cho phép len có thể giặt máy mà không bị bết lại hoặc co rút, mở ra phân khúc hàng len cao cấp dễ chăm sóc (washable wool).

Công nghệ này thay thế hoàn toàn quy trình xử lý clo truyền thống vốn rất độc hại. Kết quả là chúng ta có những chiếc áo len mềm mại, giữ được độ ấm tự nhiên nhưng lại cực kỳ bền bỉ với máy giặt, đáp ứng nhu cầu tiện dụng của nhịp sống hiện đại.

4.2. Hoàn Tất Chống Co Bằng Enzyme Sinh Học

Sử dụng các loại enzyme Cellulase đặc hiệu để xử lý bề mặt và ổn định sợi vải đang trở thành xu hướng. Enzyme giúp loại bỏ các xơ lông thừa và làm vải “thư giãn” một cách tự nhiên trong điều kiện nhiệt độ phòng.

4.2.1. Hiệu ứng làm mềm và chống co song hành

Gia công hoàn tất vải chống co bằng enzyme mang lại cảm giác tay cực kỳ mềm mại, rất phù hợp cho vải dệt kim lót lông hoặc vải flannel. Vải sau khi xử lý có độ rủ đẹp và không còn các căng thẳng cơ học bên trong sợi.

Quá trình sinh học này diễn ra chọn lọc, chỉ tấn công các liên kết yếu ở bề mặt xơ sợi để giải tỏa ứng suất. Điều này giúp vải đạt được độ ổn định kích thước một cách nhẹ nhàng nhất, giữ cho cấu trúc dệt luôn thông thoáng và thấm hút mồ hôi tốt.

4.2.2. Tiết kiệm nước và bảo vệ hệ sinh thái

Quy trình enzyme tiêu tốn ít nước hơn 50% so với hoàn tất hóa học thông thường. Đây là giải pháp gia công hoàn tất vải chống co lý tưởng cho các doanh nghiệp đang theo đuổi chứng chỉ sản xuất sạch và bền vững (Sustainable Fashion).

Việc giảm thiểu hóa chất độc hại trong nước thải giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống xử lý môi trường. Đây không chỉ là một kỹ thuật gia công mà còn là minh chứng cho trách nhiệm xã hội, giúp nâng cao giá trị thương hiệu trong mắt các khách hàng có ý thức bảo vệ môi trường toàn cầu.

5. Vai Trò Của VieTextile Trong Tư Vấn Gia Công Hoàn Tất

lưu ý gia công hoàn tất vải chống co
Các Phương Pháp Gia Công Hoàn Tất Vải Chống Co Phổ Biến 6

VieTextile không chỉ cung cấp vải chất lượng cao, chúng tôi còn là trung tâm tư vấn kỹ thuật gia công hoàn tất vải chống co hàng đầu. Chúng tôi hiểu rằng mỗi lô vải là một thực thể riêng biệt cần những “liều thuốc” xử lý khác nhau.

5.1. Phân Tích Và Thử Nghiệm Độ Co Rút Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Tại VieTextile, mọi sản phẩm đều được kiểm tra độ co rút theo các tiêu chuẩn như AATCC hoặc ISO trước khi xuất xưởng. Chúng tôi thực hiện các bài test giặt sấy khắc nghiệt để đảm bảo quy trình gia công hoàn tất vải chống co đã đạt được sự ổn định tuyệt đối.

Chúng tôi cung cấp báo cáo chi tiết về tỷ lệ co dọc và ngang cho khách hàng, giúp bộ phận kỹ thuật rập của đối tác có thể tính toán độ bù trừ chính xác nhất. Sự minh bạch về thông số là cam kết hàng đầu của VieTextile đối với mọi khách hàng.

Đồng thời, chúng tôi còn tư vấn các điều kiện giặt bảo quản phù hợp nhất để độ bền chống co của vải được kéo dài tối đa. Mọi sai số trong quá trình test đều được chúng tôi phân tích nguyên nhân tận gốc để điều chỉnh quy trình hoàn tất kịp thời trước khi bàn giao hàng loạt.

5.2. Thiết Kế Quy Trình Hoàn Tất Tùy Chỉnh (Customized Finishing)

Dựa trên mẫu rập và yêu cầu hand-feel của khách hàng, VieTextile sẽ thiết kế quy trình gia công hoàn tất vải chống co riêng biệt. Chúng tôi phối hợp giữa Sanfor, Stenter và Enzyme để tạo ra mặt vải độc bản: vừa chống co tốt, vừa có hiệu ứng bề mặt độc đáo theo đúng ý đồ của nhà thiết kế.

Sự am hiểu sâu sắc về thiết bị máy móc giúp chúng tôi tối ưu hóa từng thông số: từ tốc độ trục ép đến nhiệt độ buồng sấy. Lựa chọn VieTextile là lựa chọn sự an tâm về thông số size và sự tinh tế trong từng mét vải hoàn thiện.

Mỗi loại sợi (cotton, viscose hay vải pha) đều có đặc tính nhiệt và lý hóa khác nhau. Chính vì thế, dịch vụ thiết kế quy trình tùy chỉnh của chúng tôi đảm bảo vải không chỉ không co rút mà còn đạt được độ sáng màu, độ mềm và độ bóng lý tưởng nhất theo yêu cầu thời trang cao cấp.

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

6.1. Tại sao vải cotton 100% vẫn bị co sau khi đã Sanforized?

Sanforized giúp giảm độ co xuống mức cực thấp (dưới 1%) nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn nếu người dùng giặt ở nhiệt độ quá cao (trên 60 độ C) hoặc sấy khô quá mức tại nhà. Gia công hoàn tất vải chống co chỉ bảo vệ vải trong điều kiện sử dụng bình thường theo khuyến cáo của nhãn mác.

Việc phơi nắng gắt trực tiếp cũng có thể làm các sợi bông bị “giòn” và co lại nhẹ. Vì vậy, ngoài việc xử lý kỹ thuật, việc giáo dục người tiêu dùng cách bảo quản sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững form dáng bền lâu cho trang phục.

6.2. Hoàn tất hóa học Resin có an toàn cho da nhạy cảm không?

Hiện nay, các dòng nhựa chống co thế hệ mới (Formaldehyde-free) đã khắc phục hoàn toàn vấn đề kích ứng da. VieTextile luôn ưu tiên sử dụng các hóa chất đạt chuẩn OEKO-TEX để đảm bảo quy trình gia công hoàn tất vải chống co tuyệt đối an toàn cho sức khỏe.

Các sản phẩm hoàn thiện được kiểm soát dư lượng hóa chất nghiêm ngặt, đảm bảo không còn mùi khó chịu hay các gốc gây dị ứng. Bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi sử dụng vải được xử lý nhựa Resin của chúng tôi cho các dòng quần áo cao cấp và đồ trẻ em.

6.3. Làm sao để biết vải đã được gia công chống co hay chưa?

Bạn có thể kiểm tra biên vải (selvedge) – vải qua Stenter thường có vết kim kẹp ở biên. Ngoài ra, cách chính xác nhất là thực hiện bài test giặt mẫu 3 lần; vải đã gia công hoàn tất vải chống co chuẩn sẽ không thay đổi kích thước quá 2-3% sau các lần giặt này.

Một mẹo nhỏ khác là nhỏ một giọt nước lên mặt vải; vải được xử lý chống co tốt thường có độ thấm hút và dàn trải đều đặn, không bị co kéo bề mặt tại điểm ướt. Độ phẳng phiu tự nhiên của mặt vải cũng là một dấu hiệu nhận biết của quy trình Sanforized chuẩn.

6.4. Vải denim dệt kim nên dùng phương pháp chống co nào?

Phương pháp tốt nhất là định hình nhiệt trên máy Stenter kết hợp với xử lý enzyme sinh học. Cách gia công hoàn tất vải chống co này vừa giữ được độ co giãn của Spandex, vừa đảm bảo vải không bị vặn sườn khi khách hàng mặc và giặt tại nhà.

Sự kết hợp này giúp vải vừa mềm mại như đồ ngủ nhưng lại có vẻ ngoài bụi bặm của jeans. Đây là giải pháp tối ưu nhất cho dòng quần áo “Athleisure” đang rất được ưa chuộng, giúp người mặc tự tin trong mọi tư thế mà không lo quần áo bị chảy nhão sau vài lần sử dụng.

Để nhận tư vấn chuyên sâu về các phương pháp gia công hoàn tất vải chống co cho dự án của bạn, hãy liên hệ ngay với VieTextile!

Thông tin liên hệ: 

Hotline: 0901 809 309 

Email: info@vietextile.com 

Website: https://vietextile.com

Nội dung tóm tắt