Máy dệt kim tròn (Circular Knitting Machine) là trụ cột của ngành sản xuất vải dệt kim toàn cầu, đặc biệt trong phân khúc tốc độ cao. Thành công của quá trình này phụ thuộc vào sự hoạt động đồng bộ của hàng ngàn linh kiện, trong đó, kim đan máy dệt kim tròn đóng vai trò trung tâm.
Ở tốc độ sản xuất hiện đại, nơi mà máy có thể quay với tốc độ lên đến 35-40 vòng/phút (RPM) hoặc hơn, mỗi cây kim đan phải hoàn thành chu kỳ đan của mình trong chưa đầy một giây. Điều này đặt ra những yêu cầu kỹ thuật khắt khe, biến kim đan không chỉ là một linh kiện tiêu hao mà là một thành phần kỹ thuật cao.
Việc hiểu và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với kim đan máy dệt kim tròn không chỉ giúp duy trì năng suất tối đa mà còn là chiến lược phòng ngừa rủi ro hỏng hóc đắt đỏ và đảm bảo chất lượng vải không bị lỗi vệt kim (needle lines) hay lỗi đan lặp lại.
Bài viết này này sẽ đi sâu vào 9 khía cạnh kỹ thuật cốt lõi, từ vật liệu nền, công nghệ xử lý bề mặt, đến cơ chế tương tác phức tạp giữa kim đan và các bộ phận khác trong máy dệt kim tròn tốc độ cao, cung cấp cái nhìn toàn diện cho các kỹ thuật viên và nhà quản lý sản xuất.

1. Yêu Cầu Về Vật Liệu và Độ Bền Cơ Học Nâng Cao
Nội dung tóm tắt
ToggleKim đan máy dệt kim tròn tốc độ cao phải được chế tạo từ vật liệu có độ bền mỏi (fatigue strength) và khả năng chống mài mòn vượt trội. Việc lựa chọn thép không thể chỉ dựa vào giá thành mà phải xét đến ứng suất chu kỳ và nhiệt độ làm việc.
1.1. Lựa Chọn Hợp Kim Thép Công Cụ (Tool Steel Alloys) Chuyên Dụng
Không phải loại thép nào cũng phù hợp. Kim đan máy dệt kim tròn hiện đại thường sử dụng các loại thép hợp kim đặc biệt (ví dụ: thép hợp kim Crôm-Vanadi hoặc các biến thể của thép carbon cao) được thiết kế để tối ưu hóa ba đặc tính quan trọng:
- Độ Cứng Bề Mặt (Surface Hardness): Thường đạt mức 60-65 HRC (Rockwell Hardness C-Scale). Độ cứng này giúp bề mặt kim chống lại sự mài mòn do ma sát với sợi và cam.
- Độ Dẻo Dai Lõi (Core Toughness): Lõi kim cần đủ mềm dẻo để hấp thụ các cú sốc và lực uốn cong đột ngột mà không bị gãy giòn. Sự mất cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi gãy kim sớm.
- Độ Bền Mỏi: Kim đan máy dệt kim tròn hoạt động theo chu kỳ lặp lại hàng triệu lần. Vật liệu phải có khả năng chịu đựng ứng suất chu kỳ cao mà không phát triển vết nứt mỏi (fatigue cracks), thường bắt đầu từ các khuyết tật vi mô trên bề mặt.
1.2. Quy Trình Xử Lý Nhiệt và Tôi Chân Không
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng bề mặt và độ dẻo dai lõi, các nhà sản xuất kim đan máy dệt kim tròn cao cấp áp dụng quy trình xử lý nhiệt phức tạp, thường là Tôi Chân Không (Vacuum Hardening). Quy trình này giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ và môi trường, giảm thiểu quá trình oxy hóa bề mặt và biến dạng hình học trong khi tôi.
Ngoài ra, quá trình tôi cảm ứng (induction hardening) được áp dụng cục bộ tại các khu vực chịu tải lớn như đuôi kim (butt) để tăng độ cứng mà không ảnh hưởng đến độ dẻo dai của thân kim.
1.3. Kiểm Tra Độ Bền Mỏi và Lực Kéo Đứt
Kim đan máy dệt kim tròn cần được kiểm tra định kỳ trong phòng thí nghiệm bằng các thử nghiệm:
- Thử nghiệm Độ Bền Mỏi Chu Kỳ: Kim được đặt trong máy kiểm tra để mô phỏng chuyển động đan dưới tải trọng cao cho đến khi gãy. Kết quả này xác định tuổi thọ dự kiến.
- Kiểm tra Độ Cứng Bề Mặt (Micro-hardness Testing): Sử dụng các phương pháp như Vickers (HV) hoặc Knoop để đo độ cứng chính xác tại các điểm quan trọng như móc kim và chốt kim.
2. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác Hình Học và Dung Sai Cực Nhỏ
Độ chính xác hình học của kim đan máy dệt kim tròn quyết định tính đồng nhất của vòng đan và chất lượng của vải. Đối với máy có chỉ số Gauge cao (ví dụ: E32, E36), dung sai của kim đan phải cực kỳ nhỏ.
2.1. Quan Hệ Giữa Gauge và Dung Sai Kim Đan
Gauge (E) là số lượng kim đan trên mỗi inch xi lanh. Gauge càng cao (mật độ kim càng dày), yêu cầu về độ chính xác càng lớn.
- Ở Gauge E28, độ dày thân kim đan máy dệt kim tròn phải đồng nhất đến mức cho phép kim di chuyển tự do trong rãnh xi lanh, nhưng không được quá lỏng để gây rung lắc.
- Ở Gauge E36 hoặc cao hơn, sự sai lệch về độ dày thân kim chỉ khoảng 1-2 micron cũng đủ để gây ra kẹt kim (needle jamming) hoặc làm hỏng rãnh xi lanh do lực ma sát quá lớn.
2.2. Kiểm Soát Hình Học Móc Kim (Hook Geometry)
Móc kim đan máy dệt kim tròn là bộ phận quan trọng nhất. Hình dạng và góc của móc quyết định:
- Quá trình Kéo Sợi (Lace-up): Móc kim phải đủ sắc bén (nhưng không quá sắc để cắt sợi) và có hình dạng tối ưu để dễ dàng bắt sợi mới.
- Quá trình Nhả Vòng (Cast-off): Góc của móc phải đảm bảo vòng đan cũ được nhả ra trơn tru mà không bị kẹt hoặc đứt.
Các nhà sản xuất sử dụng máy đo quang học và máy chiếu biên dạng (profile projector) với độ phóng đại cao để kiểm tra chính xác biên dạng móc kim đan máy dệt kim tròn.
2.3. Độ Phẳng của Chốt Kim (Latch Flatness)
Chốt kim (Latch) là bộ phận chuyển động, có nhiệm vụ đóng mở để bảo vệ vòng đan cũ. Chốt kim đan máy dệt kim tròn phải đảm bảo:
- Độ Phẳng và Độ Nhẵn: Bề mặt trong của chốt kim phải cực kỳ phẳng và nhẵn để không gây ma sát hoặc làm tổn thương sợi.
- Cân Bằng Động: Chốt kim được thiết kế để mở/đóng dưới lực quán tính ở tốc độ cao. Cân nặng và độ cân bằng của chốt phải được kiểm soát để đảm bảo chuyển động chính xác trong mỗi chu kỳ.
3. Yêu Cầu Về Xử Lý Bề Mặt và Công Nghệ Lớp Phủ Chống Ma Sát (Coating Technology)
Xử lý bề mặt là yếu tố then chốt để tăng tuổi thọ kim đan máy dệt kim tròn, đặc biệt trong môi trường vận hành tốc độ cao và nhiều bụi sợi. Lớp phủ bề mặt không chỉ giảm ma sát mà còn bảo vệ kim khỏi sự ăn mòn hóa học từ dầu bôi trơn và hơi ẩm.
3.1. Các Công Nghệ Lớp Phủ Tiên Tiến
Thay vì chỉ mạ Chrome thông thường, các kim đan máy dệt kim tròn cao cấp sử dụng các lớp phủ PVD (Physical Vapor Deposition) hoặc CVD (Chemical Vapor Deposition) để đạt được hiệu suất vượt trội:
- Mạ Chrome Cứng (Hard Chrome Plating): Lớp phủ truyền thống, cung cấp độ nhẵn và chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, hiệu suất giảm dần theo thời gian sử dụng.
- Lớp Phủ TiN (Titanium Nitride): Lớp phủ PVD màu vàng đồng, có độ cứng cao hơn Chrome và hệ số ma sát thấp hơn. Nó tăng khả năng chống mài mòn và tuổi thọ kim đáng kể.
- Lớp Phủ DLC (Diamond-Like Carbon): Công nghệ hiện đại nhất. Lớp phủ DLC tạo ra một bề mặt có cấu trúc gần giống kim cương, có hệ số ma sát cực thấp (Low Coefficient of Friction) và độ cứng gần như tuyệt đối. Lợi ích của kim đan máy dệt kim tròn phủ DLC bao gồm:
- Tăng Tuổi Thọ Kim: Kéo dài tuổi thọ kim lên 2-3 lần so với kim đan thông thường.
- Giảm Sinh Nhiệt: Ma sát thấp giúp giảm đáng kể nhiệt độ tại khu vực đan, bảo vệ sợi và dầu máy.
- Tăng Tốc Độ Máy: Khả năng trượt tuyệt vời cho phép máy dệt vận hành ở tốc độ cao hơn mà không làm tăng nguy cơ đứt kim hoặc lỗi đan.
3.2. Ảnh Hưởng Của Lớp Phủ Đến Dầu Máy
Lớp phủ bề mặt phải tương thích hoàn toàn với dầu dệt kim (knitting oil) được sử dụng. Một lớp phủ kém chất lượng có thể phản ứng với các chất phụ gia trong dầu, dẫn đến sự phân hủy của lớp phủ hoặc sự hình thành cặn bẩn bám vào kim đan máy dệt kim tròn. Kim đan chất lượng cao đảm bảo lớp phủ không bị bong tróc, giữ cho dầu bôi trơn hoạt động hiệu quả nhất.
4. Yêu Cầu Về Thiết Kế Đuôi Kim (Butt Design) và Độ Tin Cậy Chuyển Động

Đuôi kim (Butt) là bộ phận tiếp nhận và truyền tải lực từ cam, biến chuyển động quay của xi lanh thành chuyển động tịnh tiến chính xác của kim đan. Lỗi ở đuôi kim đan máy dệt kim tròn có thể phá hủy cam.
4.1. Phân Tán Lực và Thiết Kế Tiếp Xúc
Thiết kế đuôi kim đan máy dệt kim tròn cần tuân thủ biên dạng hình học được quy định nghiêm ngặt để tối ưu hóa sự tiếp xúc với cam:
- Độ Cong (Radius): Góc cong của đuôi kim phải hoàn toàn phù hợp với biên dạng rãnh cam để phân tán lực tiếp xúc trên một diện tích lớn hơn, giảm áp suất cục bộ và mài mòn.
- Chiều Cao Đuôi Kim (Butt Height): Trong máy dệt kim tròn, các kim có chiều cao đuôi khác nhau (ví dụ: High Butt, Low Butt) được sử dụng để tạo ra các kiểu đan phức tạp (như đan Jacquard, đan chuyển mũi) hoặc tham gia vào các chu kỳ đan khác nhau (chỉ đan mũi cơ bản, chỉ đan mũi nhả). Độ chính xác của chiều cao này phải tuyệt đối để đảm bảo mỗi kim đan máy dệt kim tròn được cam kích hoạt đúng thời điểm.
4.2. Độ Cứng Vùng Đuôi Kim
Vùng đuôi kim phải được xử lý nhiệt đặc biệt để đạt độ cứng bề mặt cao nhất, giúp nó chống lại sự mài mòn cơ học do ma sát trượt và va đập với cam. Nếu đuôi kim bị mòn quá sớm, nó sẽ làm thay đổi thời điểm kim di chuyển, dẫn đến lỗi đan trên vải.
5. Yêu Cầu Về Khả Năng Tản Nhiệt và Ổn Định Nhiệt Độ
Ma sát ở tốc độ cao sinh ra nhiệt lượng lớn. Nếu nhiệt độ tại kim đan máy dệt kim tròn vượt quá ngưỡng cho phép, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến cả kim, sợi, và dầu máy.
5.1. Vai Trò Của Dầu Bôi Trơn Như Chất Làm Mát
Trong máy dệt kim tròn, dầu bôi trơn (Knitting Oil) không chỉ có vai trò giảm ma sát mà còn đóng vai trò là chất làm mát chính. Kim đan máy dệt kim tròn phải có cấu trúc vật liệu và lớp phủ bề mặt giúp truyền nhiệt nhanh chóng đến dầu máy. Nếu kim bị quá nhiệt, dầu bôi trơn sẽ bị phá hủy tính chất hóa học, dẫn đến việc hình thành cặn bẩn (sludge) trên kim và rãnh xi lanh.
5.2. Hậu Quả Của Quá Nhiệt Đối Với Sợi
- Sợi Tổng Hợp: Khi dệt các loại sợi tổng hợp như Polyester, nhiệt độ cao từ kim đan máy dệt kim tròn có thể làm sợi bị nóng chảy cục bộ, tạo thành các hạt cặn nhựa cứng bám vào móc kim. Điều này làm tăng độ nhám, tiếp tục tăng ma sát và gây đứt sợi.
- Sợi Tự Nhiên: Đối với sợi cotton, nhiệt độ cao làm sợi khô và dễ gãy hơn, đồng thời làm tăng bụi sợi (lint) trong khu vực đan.
Việc kiểm soát nhiệt độ làm việc của kim đan máy dệt kim tròn là yêu cầu cơ bản để đảm bảo chất lượng sợi và vải.
6. Tương Tác Phức Tạp: Bộ Ba Kim Đan, Kim Móc và Xi Lanh (The Knitting Triangle)
Quá trình tạo vòng đan đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba thành phần chính: kim đan, kim móc (Sinker), và xi lanh (Cylinder). Bất kỳ sai lệch nhỏ nào trong định thời (timing) cũng sẽ gây ra lỗi đan.
6.1. Vai Trò Tối Quan Trọng Của Kim Móc (Sinker)
Kim móc (Sinker) nằm trong các rãnh của kim đan, có vai trò:
- Giữ Vải: Giữ vòng đan cũ (loop) và kéo vải xuống dưới để duy trì độ căng cần thiết.
- Định Hình Vòng Đan Mới: Hỗ trợ kim đan máy dệt kim tròn trong quá trình kéo sợi mới.
Hình học và độ chính xác của kim móc phải hoàn toàn phù hợp với kim đan. Nếu kim móc bị mòn hoặc không đồng đều, nó sẽ làm thay đổi độ dài vòng đan cục bộ, tạo ra lỗi sọc ngang (Barre) hoặc sọc dọc (Needle Lines) trên vải.
6.2. Độ Chính Xác Rãnh Xi Lanh (Cylinder Slot Precision)
Rãnh xi lanh là nơi kim đan máy dệt kim tròn trượt lên xuống.
- Độ Mịn Bề Mặt: Bề mặt rãnh xi lanh phải cực kỳ nhẵn để giảm ma sát với thân kim. Bụi bẩn hoặc cặn dầu có thể tích tụ trong rãnh, làm tăng lực cản và gây kẹt kim.
- Độ Thẳng và Độ Đồng Tâm: Xi lanh máy dệt kim tròn phải là một khối hình trụ hoàn hảo. Bất kỳ sự biến dạng nào (do nhiệt độ hoặc va đập) cũng sẽ ảnh hưởng đến quỹ đạo chuyển động của kim đan máy dệt kim tròn, gây ra lỗi đan.
Kim đan máy dệt kim tròn chất lượng cao được thiết kế để chịu được các rung động nhỏ trong rãnh mà vẫn duy trì được độ ổn định.
7. Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng (QC) Bắt Buộc Đối Với Kim Đan
Việc kiểm soát chất lượng là yếu tố đảm bảo rằng kim đan máy dệt kim tròn đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cao. Các nhà sản xuất kim đan uy tín tuân thủ các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
7.1. Kiểm Tra Hình Học 100% (100% Geometric Inspection)
Mỗi cây kim đan máy dệt kim tròn phải được kiểm tra tự động bằng các hệ thống quang học độ phân giải cao để xác nhận:
- Chiều cao Đuôi Kim (Butt Height): Kiểm tra từng micron.
- Độ Dày Thân Kim (Shank Thickness): Đảm bảo tính đồng nhất tuyệt đối.
- Góc Móc Kim (Hook Angle) và Độ Mở Chốt Kim (Latch Opening): Phù hợp với thông số kỹ thuật.
7.2. Kiểm Tra Lớp Phủ Bề Mặt (Coating Adhesion Test)
Lớp phủ bề mặt không được phép bong tróc. Các thử nghiệm bao gồm:
- Kiểm tra Độ Bám Dính (Adhesion Test): Thử nghiệm kéo hoặc thử nghiệm ma sát để đảm bảo lớp phủ PVD/CVD không bị tách ra khỏi nền thép.
- Kiểm tra Độ Nhẵn Bề Mặt (Surface Roughness): Sử dụng máy đo độ nhám (Profilometer) để đảm bảo bề mặt kim đan máy dệt kim tròn đạt độ nhẵn cần thiết (thường là dưới Ra 0.2 µm) để giảm ma sát với sợi.
7.3. Đánh Giá Độ Bền Mỏi Theo Lô (Batch Fatigue Assessment)
Mỗi lô sản xuất kim đan máy dệt kim tròn đều phải trải qua thử nghiệm phá hủy (destructive testing) để đảm bảo toàn bộ lô hàng đạt tiêu chuẩn về tuổi thọ. Thử nghiệm này mô phỏng các điều kiện khắc nghiệt nhất mà kim đan phải chịu đựng trong quá trình vận hành tốc độ cao.
8. Ảnh Hưởng Kinh Tế và Vận Hành Khi Sử Dụng Kim Đan Kém Chất Lượng

Sử dụng kim đan máy dệt kim tròn giá rẻ, kém chất lượng có thể tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng lại dẫn đến tổn thất lớn hơn nhiều về lâu dài, đặc biệt trong các nhà máy sản xuất tốc độ cao.
8.1. Thiệt Hại Chi Phí Bảo Trì Cao Hơn
- Hỏng Hóc Cam và Xi Lanh: Kim đan máy dệt kim tròn kém chất lượng, đặc biệt là lỗi ở đuôi kim (butt) do vật liệu quá mềm hoặc không chính xác về kích thước, sẽ làm mài mòn nhanh chóng các rãnh cam đắt tiền hơn. Việc thay thế một bộ cam có thể tốn kém gấp 10-20 lần chi phí một lô kim đan.
- Tăng Downtime: Tần suất gãy kim tăng đột biến dẫn đến thời gian dừng máy (downtime) kéo dài để tìm và thay thế kim đan bị gãy và sửa chữa lỗi đan. Thời gian dừng máy là tổn thất kinh tế lớn nhất.
8.2. Giảm Chất Lượng Vải Thành Phẩm
Kim đan máy dệt kim tròn không chính xác về hình học sẽ tạo ra các vòng đan không đồng đều.
- Lỗi Vệt Kim (Needle Lines): Là các sọc dọc xuất hiện trên vải, gây ra do một hoặc một nhóm kim bị mòn hoặc lệch pha so với các kim đan khác.
- Độ Dài Mũi Đan Không Đồng Nhất (Stitch Length Irregularity): Ảnh hưởng đến định lượng (GSM) và cảm giác chạm (hand feel) của vải, dẫn đến việc phải loại bỏ hoặc hạ cấp chất lượng lô hàng.
8.3. Tăng Tiêu Thụ Năng Lượng
Kim đan máy dệt kim tròn bị mòn, nhám, hoặc cong nhẹ sẽ làm tăng ma sát trong rãnh xi lanh, buộc động cơ máy dệt kim tròn phải hoạt động với công suất lớn hơn, dẫn đến tăng tiêu thụ điện năng không cần thiết.
9. Chiến Lược Quản Lý và Bảo Trì Phòng Ngừa Kim Đan
Để tối ưu hóa hiệu suất của máy dệt kim tròn, cần có chiến lược quản lý kim đan máy dệt kim tròn chủ động, không chỉ dừng lại ở việc thay thế khi kim bị gãy.
9.1. Lịch Trình Thay Thế Kim Đan Chủ Động (Proactive Replacement)
Thay vì chờ kim đan máy dệt kim tròn gãy, nên thiết lập lịch trình thay thế dựa trên số giờ hoạt động (ví dụ: sau 2500 – 3000 giờ) hoặc sản lượng vải đã sản xuất. Việc thay thế kim đan đồng loạt theo lịch giúp duy trì độ đồng nhất của tất cả các vòng đan, ngăn ngừa lỗi vệt kim và giảm nguy cơ gãy kim đột ngột.
9.2. Quản Lý Tồn Kho Kim Đan (Needle Inventory Management)
- Bảo Quản Đúng Cách: Kim đan máy dệt kim tròn cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, tránh rỉ sét. Kim đan nên được giữ trong bao bì gốc có lớp chống ẩm.
- Phân Loại Theo Lô (Batch Control): Cần lưu trữ kim đan theo lô sản xuất và theo model máy để đảm bảo khi thay thế, tất cả kim đan máy dệt kim tròn trong một máy có cùng thông số kỹ thuật và độ mài mòn (khi thay thế kim lẻ).
9.3. Vệ Sinh và Kiểm Tra Định Kỳ
- Vệ Sinh Bằng Khí Nén: Định kỳ vệ sinh khu vực đan bằng khí nén để loại bỏ bụi sợi và cặn dầu bám trên kim đan máy dệt kim tròn.
- Kiểm Tra Độ Căng Kim (Needle Tension): Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra độ căng của kim đan trong rãnh xi lanh, đảm bảo kim đan máy dệt kim tròn không quá lỏng hoặc quá chặt.
10. VieTextile: Đối Tác Chiến Lược Cung Cấp Kim Đan Máy Dệt Kim Tròn Hàng Đầu
VieTextile cam kết mang đến giải pháp toàn diện cho máy dệt kim tròn tốc độ cao, bắt đầu từ linh kiện cơ bản nhất là kim đan. Chúng tôi hiểu rằng sự khác biệt của kim đan máy dệt kim tròn chất lượng cao nằm ở vật liệu thép hợp kim, công nghệ tôi chân không, và đặc biệt là lớp phủ bề mặt chống ma sát (như DLC hoặc TiN).
Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại kim đan máy dệt kim tròn, kim móc, và lá platin (selectors) tương thích với hầu hết các dòng máy dệt kim tròn phổ biến trên thị trường. Mỗi sản phẩm kim đan máy dệt kim tròn do VieTextile cung cấp đều được lựa chọn từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, đảm bảo độ chính xác hình học tuyệt đối, tuổi thọ cao và khả năng vận hành ổn định ở tốc độ tối đa.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi không chỉ đơn thuần cung cấp phụ tùng mà còn là chuyên gia tư vấn chiến lược bảo trì, giúp bạn tối ưu hóa lịch trình thay thế kim đan máy dệt kim tròn và quản lý chi phí vận hành hiệu quả. Với chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, VieTextile là đối tác đáng tin cậy giúp doanh nghiệp bạn duy trì lợi thế cạnh tranh về chất lượng và năng suất.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kim Đan Máy Dệt Kim Tròn Tốc Độ Cao (FAQ)
11.1. Sự khác biệt giữa kim đan máy dệt kim tròn tiêu chuẩn và kim đan phủ DLC là gì?
Kim đan máy dệt kim tròn phủ DLC có một lớp phủ carbon cứng như kim cương trên bề mặt, giúp giảm hệ số ma sát đến 50-70% so với kim đan tiêu chuẩn (mạ Chrome). Điều này giúp kim đan máy dệt kim tròn chịu mài mòn tốt hơn, giảm sinh nhiệt, và kéo dài tuổi thọ lên 2-3 lần, rất cần thiết cho máy hoạt động liên tục ở tốc độ cực cao.
11.2. Mức độ dung sai chấp nhận được cho kim đan máy dệt kim tròn Gauge E32 là bao nhiêu?
Đối với Gauge E32, dung sai cho độ dày thân kim đan máy dệt kim tròn thường phải nằm trong phạm vi ± 0.005 mm (5 micron). Sự sai lệch vượt quá mức này sẽ dẫn đến sự không đồng đều về độ căng sợi và gây lỗi đan.
11.3. Lỗi đan nào thường liên quan trực tiếp đến kim đan máy dệt kim tròn kém chất lượng?
Lỗi phổ biến nhất là Vệt Kim (Needle Lines), xuất hiện dưới dạng sọc dọc trên vải do một hoặc một nhóm kim đan máy dệt kim tròn bị mòn không đều hoặc có độ chính xác hình học kém. Ngoài ra, Bỏ Mũi Đan (Missing Stitches) cũng thường xảy ra khi chốt kim (latch) không đóng mở đúng pha do ma sát cao hoặc chốt bị cong.
11.4. Có cần thay kim móc (Sinker) khi thay kim đan máy dệt kim tròn không?
Kim móc (Sinker) và kim đan máy dệt kim tròn hoạt động như một cặp. Nếu chỉ thay kim đan máy dệt kim tròn, kim móc cũ bị mòn sẽ tiếp tục gây ma sát và lỗi đan. Để đảm bảo chất lượng tối ưu, nên thay thế đồng loạt cả kim đan và kim móc (Sinker) theo cùng một lịch trình bảo trì phòng ngừa.
11.5. Việc kiểm tra kim đan bằng mắt thường có đủ không?
Kiểm tra bằng mắt thường chỉ giúp phát hiện các lỗi lớn như gãy, cong, hoặc rỉ sét. Đối với máy dệt kim tròn tốc độ cao, cần sử dụng kính phóng đại chuyên dụng hoặc kính hiển vi kỹ thuật số để kiểm tra các khuyết tật vi mô như vết nứt mỏi, độ mòn của móc kim, và độ nhẵn bề mặt.
11.6. Làm thế nào để phân biệt kim đan máy dệt kim tròn chính hãng và kim đan giả?
Kim đan máy dệt kim tròn chính hãng thường có độ hoàn thiện bề mặt cao, không có vết mài thô, có lớp phủ bề mặt đồng đều, và được đóng gói cẩn thận với mã sản phẩm (Part Number) rõ ràng. Kim giả thường có độ cứng không ổn định, lớp phủ dễ bong tróc, và dung sai hình học kém chính xác. Nên mua từ các nhà cung cấp uy tín như VieTextile.
11.7. Nhiệt độ làm việc tối ưu cho kim đan máy dệt kim tròn là bao nhiêu?
Nhiệt độ tối ưu tại khu vực đan nên được duy trì trong khoảng 40°C đến 55°C. Nhiệt độ vượt quá 60°C có thể gây nóng chảy một số loại sợi tổng hợp và làm tăng tốc độ phân hủy dầu bôi trơn.
11.8. Kim đan máy dệt kim tròn có thể tái sử dụng (sharpening) không?
Kim đan máy dệt kim tròn hiện đại không thể tái sử dụng (mài sắc) do toàn bộ hình học của kim (đặc biệt là móc và đuôi) được thiết kế và xử lý nhiệt rất chính xác. Bất kỳ sự thay đổi nào về kích thước cũng sẽ làm kim đan máy dệt kim tròn hoạt động không chính xác và gây lỗi.
11.9. “Lực Kéo Đứt” (Breaking Strength) của kim đan là gì và nó quan trọng như thế nào?
Lực Kéo Đứt là lực tối đa mà kim đan máy dệt kim tròn có thể chịu được trước khi bị đứt. Đối với kim đan tốc độ cao, lực kéo đứt phải cao hơn đáng kể so với tải trọng làm việc thông thường để đảm bảo kim đan máy dệt kim tròn có thể chịu được các cú sốc đột ngột do lỗi sợi hoặc tắc nghẽn cục bộ mà không bị gãy ngay lập tức.
11.10. Sự khác biệt giữa các mức đuôi kim (Butt Height) được sử dụng để làm gì?
Các mức đuôi kim đan máy dệt kim tròn (ví dụ: high butt, middle butt, low butt) được sử dụng để cho phép cùng một kim đan tham gia vào các chu kỳ đan khác nhau (ví dụ: đan mũi gài, mũi nhả, mũi đan cơ bản) tại các vị trí cam khác nhau trên máy. Điều này giúp máy dệt kim tròn tạo ra các cấu trúc vải phức tạp (như Jacquard) chỉ bằng cách điều khiển cam.
Liên hệ với VieTextile ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và cung cấp kim đan máy dệt kim tròn chất lượng cao nhất cho dây chuyền sản xuất của bạn!
Thông tin liên hệ:
Hotline: 0901 809 309
Email: info@vietextile.com
Website: https://vietextile.com